Trường Thành Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu bu lông trọn gói

Thủ tục nhập khẩu bu lông nhìn chung không quá phức tạp nếu doanh nghiệp xác định đúng mã HS và chuẩn bị đầy đủ chứng từ. Tuy nhiên, một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là thuế nhập khẩu có thể thay đổi theo quốc gia xuất xứ và loại C/O được sử dụng.

Bu lông hiện được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, lắp ráp máy móc, ô tô, xe máy và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Khi nhập khẩu, doanh nghiệp không chỉ cần xác định sản phẩm thuộc mã HS nào mà còn phải kiểm tra chính sách thuế, xuất xứ và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

thủ tục nhập khẩu bu lông

Trong bài viết này, Trường Thành Logistics sẽ giúp doanh nghiệp hình dung toàn bộ quy trình từ tra mã HS bu lông, xác định thuế nhập khẩu đến chuẩn bị hồ sơ hải quan.

1. Bu lông nhập khẩu thuộc mã HS nào?

Đối với bu lông, ốc vít và một số sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép, doanh nghiệp cần tra cứu trong nhóm 73.18 - Vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép.

Một số phân nhóm thường gặp gồm:

  • HS 7318.11: Vít đầu vuông (coach screw).
  • HS 7318.15: Các loại bu lông và vít khác có ren.
  • HS 7318.16: Đai ốc.
  • HS 7318.21 và 7318.22: Vòng đệm, bao gồm một số loại vòng đệm lò xo.

Riêng nhóm 7318.15, mã chi tiết có thể tiếp tục được phân loại dựa trên đặc điểm cụ thể của sản phẩm, chẳng hạn đường kính ngoài của thân.

Do đó, không nên chỉ dựa vào tên gọi “bu lông” để lựa chọn mã HS. Khi khai báo, doanh nghiệp cần đối chiếu các thông tin như:

  • Chất liệu sản phẩm.
  • Có ren hay không.
  • Kiểu dáng và cấu tạo.
  • Đường kính.
  • Cấp bền.
  • Mục đích sử dụng.
  • Catalogue và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Nếu bu lông được sản xuất từ nhôm, đồng, nhựa hoặc vật liệu khác, mã HS có thể không thuộc nhóm 7318 mà cần phân loại theo vật liệu và cấu tạo tương ứng.

2. Thuế nhập khẩu bu lông được xác định như thế nào?

Đây là phần doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm khi lập dự toán chi phí nhập khẩu.

Không phải tất cả các lô bu lông đều chịu cùng một mức thuế. Ngoài mã HS, thuế nhập khẩu còn có thể phụ thuộc vào xuất xứ hàng hóa và hiệp định thương mại mà Việt Nam áp dụng với quốc gia xuất khẩu.

thủ tục nhập khẩu bu lông

Một số thị trường thường gặp có thể tham khảo như sau:

Quốc gia/khu vực xuất xứ Mức thuế tham khảo Hiệp định có thể áp dụng
Trung Quốc 5% hoặc 12% ACFTA hoặc RCEP
Ấn Độ Khoảng 18,5% AIFTA
Hoa Kỳ Khoảng 12% MFN
ASEAN 0% hoặc 8% ATIGA hoặc RCEP
Hàn Quốc 0%, 5% hoặc 8% VKFTA, AKFTA hoặc RCEP
Nhật Bản 0% hoặc khoảng 8,3% AJCEP, VJEPA hoặc RCEP
Anh Khoảng 3,6% UKVFTA

Lưu ý: Đây chỉ là mức tham khảo định hướng. Thuế suất thực tế phải được xác định theo mã HS 8 số, biểu thuế áp dụng tại thời điểm nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa và điều kiện để hưởng ưu đãi của từng FTA.

Điểm đáng chú ý là một sản phẩm có cùng mã HS nhưng nhập từ các quốc gia khác nhau có thể có mức thuế khác nhau.

Ví dụ, với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp có thể phải cân nhắc giữa các FTA mà Việt Nam và Trung Quốc cùng tham gia. Tương tự, hàng từ Hàn Quốc hoặc Nhật Bản cũng có thể thuộc phạm vi của nhiều hiệp định.

Vì vậy, ngay từ khi đàm phán với nhà cung cấp, doanh nghiệp nên hỏi rõ hàng có đáp ứng quy tắc xuất xứ và có thể cấp C/O ưu đãi hay không.

3. C/O có vai trò gì khi nhập khẩu bu lông?

C/O (Certificate of Origin) là chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa và có thể là cơ sở để doanh nghiệp được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo FTA.

C/O không phải lúc nào cũng là chứng từ bắt buộc để làm thủ tục nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu muốn áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo hiệp định tương ứng, trong đó có yêu cầu về chứng từ xuất xứ.

Với những thị trường có nhiều FTA cùng áp dụng, doanh nghiệp nên so sánh trước:

Mã HS → xuất xứ → FTA đủ điều kiện → loại C/O → thuế suất thực tế.

Việc kiểm tra ngay từ trước khi ký hợp đồng giúp doanh nghiệp tránh tình trạng giá hàng hóa ban đầu có vẻ thấp nhưng tổng chi phí sau khi cộng thuế lại cao hơn dự kiến.

4. Thuế GTGT khi nhập khẩu bu lông

Bên cạnh thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải tính thuế giá trị gia tăng (VAT) theo chính sách thuế hiện hành đối với mặt hàng tại thời điểm nhập khẩu.

Theo thông tin tham khảo của bài viết, bu lông thuộc nhóm áp dụng VAT 10%.

Tuy nhiên, khi lập dự toán chi phí cho một lô hàng cụ thể, doanh nghiệp nên kiểm tra lại chính sách thuế đang có hiệu lực tại thời điểm mở tờ khai.

5. Nhập khẩu bu lông có phải kiểm tra chất lượng không?

Đối với bu lông thông thường, không phải mọi trường hợp đều thuộc diện bắt buộc kiểm tra chất lượng nhà nước khi nhập khẩu.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt giữa yêu cầu quản lý nhà nướcyêu cầu kỹ thuật của dự án hoặc khách hàng.

Chẳng hạn, bu lông cường độ cao sử dụng trong:

  • Kết cấu thép.
  • Nhà xưởng.
  • Cầu.
  • Công trình chịu lực.
  • Các dự án xây dựng công nghiệp.

có thể phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định theo thiết kế hoặc hợp đồng.

Trong những trường hợp này, chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:

  • Chứng chỉ chất lượng CQ.
  • Chứng nhận xuất xứ.
  • Chứng nhận vật liệu.
  • Kết quả thử nghiệm.
  • Tiêu chuẩn áp dụng như TCVN, ASTM, DIN, JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương theo hồ sơ kỹ thuật.

Do đó, nếu nhập bu lông để phục vụ một dự án xây dựng cụ thể, doanh nghiệp nên xác nhận trước cấp bền, tiêu chuẩn kỹ thuật, kích thước và loại chứng chỉ cần có. Điều này giúp tránh tình trạng hàng đã về đến Việt Nam nhưng không đáp ứng yêu cầu của công trình.

6. Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu bu lông

Tùy từng lô hàng, bộ chứng từ có thể gồm:

  • Tờ khai hải quan.
  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill).
  • C/O nếu muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt.
  • Catalogue sản phẩm.
  • Tài liệu và thông số kỹ thuật.
  • Chứng từ/chứng nhận chất lượng nếu khách hàng hoặc dự án yêu cầu.

Đặc biệt, catalogue và thông số kỹ thuật nên được chuẩn bị đầy đủ trước khi khai báo. Đây là những tài liệu hữu ích để xác định chính xác đặc điểm sản phẩm và hạn chế nguy cơ áp sai mã HS.

7. Quy trình nhập khẩu bu lông cơ bản

Về tổng thể, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục nhập khẩu bu lông theo các bước:

Bước 1: Xác định thông tin hàng hóa
Kiểm tra chất liệu, kích thước, đường kính, cấu tạo, cấp bền và mục đích sử dụng.

Bước 2: Xác định mã HS
Đối chiếu catalogue và thông số kỹ thuật với biểu thuế để lựa chọn mã HS phù hợp.

Bước 3: Kiểm tra chính sách thuế
Xác định thuế nhập khẩu, VAT và khả năng hưởng thuế ưu đãi theo FTA.

Bước 4: Kiểm tra C/O
Trao đổi với nhà cung cấp về khả năng cấp C/O và lựa chọn chứng từ xuất xứ phù hợp.

Bước 5: Chuẩn bị chứng từ
Hoàn thiện hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, C/O và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

Bước 6: Khai báo và làm thủ tục hải quan
Doanh nghiệp thực hiện khai tờ khai, nộp các loại thuế và xử lý các yêu cầu phát sinh của cơ quan hải quan nếu có.

Bước 7: Nhận hàng và hoàn tất hồ sơ
Sau khi hoàn thành thủ tục, doanh nghiệp thực hiện nhận hàng, vận chuyển về kho và lưu trữ chứng từ theo quy định.

8. Trường Thành Logistics hỗ trợ nhập khẩu bu lông trọn gói

Trường Thành Logistics cung cấp dịch vụ hỗ trợ thủ tục nhập khẩu bu lông và các sản phẩm cơ khí, từ khâu kiểm tra chứng từ đến khai báo hải quan và vận chuyển.

thủ tục nhập khẩu bu lông

Doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:

  • Tư vấn xác định mã HS dựa trên đặc điểm thực tế của sản phẩm.
  • Kiểm tra chính sách thuế và khả năng áp dụng FTA.
  • Tư vấn chuẩn bị C/O phù hợp với từng thị trường.
  • Hỗ trợ khai báo và xử lý thủ tục hải quan.
  • Vận chuyển quốc tế đường biển, đường bộ từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, ASEAN và các thị trường khác.
  • Hỗ trợ giao nhận hàng về kho theo nhu cầu.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu bu lông, nên kiểm tra mã HS, thuế suất và C/O trước khi ký hợp đồng để chủ động tính tổng chi phí của lô hàng.

Trường Thành Logistics - Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com

Website: truongthanhlogistics.com

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG 

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG 

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH 

Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

Doanh nghiệp có thể xem thêm bài Thủ tục xuất khẩu đai ốc để tham khảo quy trình đối với một sản phẩm cơ khí liên quan.